|
Bộ làm mát |
|
Bộ
chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF12 |
Dạng Head mounted |
Sensor 2xPt100 3L |
Truyền thông: PROFIBUS |
Dải đo : 0-100oC |
Model code: TF12 |
Xuất xứ: ABB – Đức |
|
Bộ
chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF212 |
Dạng Field mounted |
Truyền thông: PROFIBUS PA |
Model code: TF 212 |
Xuất xứ: ABB – Đức |
|
Bộ
chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TH202 |
Hiện thiết bị có Model TH202 đã được chuyển đổi
thành Model TTF300 |
Dạng Field mounted |
Truyền thông: HART |
Model code: TTF300 |
Xuất xứ: ABB – Đức |
|
Đầu
đo nhiệt độ SensyTemp TSH210 |
Loại can nhiệt: K đo được nhiệt độ tới 1300C |
Đường kính: 22 x 2 mm |
Chiều dài: N = 1.000 mm |
Ống bảo vệ ngoài SS1.4762 (A 446) và trong |
ceramic C610 ceramic C610 |
Model code: TSH210 |
Xuất xứ: ABB – Đức |
|
Đầu
đo nhiệt độ SensyTemp TSH220 |
Loại can nhiệt: S đo được nhiệt độ tới 1700C |
Chiều dài: N = 1.000 mm |
Ống bảo vệ ngoài ceramic C530 và trong ceramic |
C610 |
Model code: TSH220 |
Xuấtxứ: ABB – Đức |
|
Đầu
đo nhiệt độ SensyTemp TSP121 |
Loại can nhiệt: Pt100 đo được nhiệt độ tới 600C |
Chiều dài: N = 710 mm |
Model code: TSP121 |
Xuất xứ: ABB – Đức |
|
Bộ
chuyển đổi tín hiệu đo áp suất |
Pressure Transmitter 2600T |
Phoduct code 264GS FJP 8B2 |
-400 +400 mbar |
Hiện thiết bị có Model 264GS đã được chuyển đổi
thành Model 266GSH |
Truyền thông: PROFIBUS |
Dải đo: -400…+400 mbar |
Model code: 266GSH |
Xuất xứ: ABB – Italy |
|
Transmitter
2020TG Profibus; F.no: |
15753T403194 |
10,2 – 32 VDC 10,2 32 VDC |
-60 _+60 mbar |
Hiện thiết bị có Model 2020TG đã được chuyển
đổi thành Model 266GSH |
Truyền thông: PROFIBUS |
Dải đo: -60…+60 mbar |
Model code: 266GSH |
Xuấtxứ: ABB – Italy |
|
Bộ
chuyển đổi tín hiệu đo lưu lượng |
Transmitter 2020TD Profibus; F.no: |
15712T403218 |
10,2 – 45VDC |
P: 0-160bar |
Hiện thiết bị có Model 2020TD đã được chuyển
đổi thành Model 266DSH đổi thành |
Truyền thông: PROFIBUS |
Dải đo: 0…+40 mbar |
Model code: 266DSH |
Xuất xứ: ABB – Italy |
|
Shielded
6-pin modular connector 3m |
|
|
BAR-300/TH02
– Ordering # 7962545 |
Can not find, Pls confirm??? |
|
BAR-300/TH02
– Ordering # 7962545 |
Can not find, Pls confirm??? |
|
ACS
143-H75-3 |
(ACS143H753) could not confirm; please take a
nameplate |
|
|
|
|
|
ACS
550-01-06A9-4 |
***Panel Included in English |
SEW Inverter |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét